Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 12 tuổi Viimeisin päivitys30.10.2026 11:50:48, Luonut/Viimeisin lataus: Lamdong chess
Aloitusranking
| Nr | | Nimi | FED | sp. | Typ | Ry. | Kerho/Kaupunki |
| 1 | | Bùi, Thanh Phát | LLD | | B12 | | Long Lanh - Lạc Dương |
| 2 | | Bùi, Trí Viễn | LDP | | B12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 3 | | Cao, Bảo Khôi | TSD | | B12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 4 | | Cáp, Thuận Tiến | BRU | | B12 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 5 | | Châu, Chí Cường | NDL | | B12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 6 | | Đào, Duy Dũng | CPT | | B12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 7 | | Đặng, Quang Đạt | BRU | | B12 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 8 | | Đặng, Quang Khải | LSO | | B12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 9 | | Đinh, Nhật Khang | NDL | | B12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 10 | | Đoàn, Gia Nguyên Phúc | HBA | | B12 | | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc |
| 11 | | Đoàn, Hải Đăng | HBA | | B12 | | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc |
| 12 | | Đỗ, Hoàng Gia Phúc | ATE | | B12 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 13 | | Đỗ, Quang Kiệt | QDL | | B12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 14 | | Đỗ, Trung Hiếu | CYR | | B12 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 15 | | Hà, Tấn Huy | CAH | | B12 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 16 | | Hoàng, Cang | TBN | | B12 | | Trần Phú – Bắc Gia Nghĩa |
| 17 | | Hoàng, Khánh Lam | LMC | | B12 | | Lima Chess |
| 18 | | Hoàng, Trần Thành Đạt | DVL | | B12 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 19 | | Hồ, Hoàng Dương | XHO | | B12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 20 | | Huỳnh, MInh Thiện | TIT | | B12 | | Thcs Tiến Thành |
| 21 | | Huỳnh, Trần Tuấn Ngọc | LSO | | B12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 22 | | K`, Bùi Tuấn Khoa | LNT | | B12 | | Lê Thánh Tông - Nam Thành |
| 23 | | Lâm, Quốc Dũng | BRU | | B12 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 24 | | Lê, Anh Kiệt | PNG | | B12 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 25 | | Lê, Đình Minh Nhật | PCD | | B12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 26 | | Lê, Đức Anh | TTD | | B12 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 27 | | Lê, Đức Thống | TDC | | B12 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 28 | | Lê, Gia Nguyên | DLC | | B12 | | Dalat Children's Chess |
| 29 | | Lê, Hải Quân | LDP | | B12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 30 | | Lê, Nhật Minh | CLA | | B12 | | Thcs & Thpt Chi Lăng |
| 31 | | Lê, Trần Khôi Hưng | PNG | | B12 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 32 | | Lê, Việt Anh | TBN | | B12 | | Trần Phú – Bắc Gia Nghĩa |
| 33 | | Lương, Duy Minh | LMC | | B12 | | Lima Chess |
| 34 | | Lương, Minh Hải | HPU | | B12 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 35 | | Lương, Nguyễn Xuân Trường | TSD | | B12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 36 | | Lưu, Hữu Đức | XHO | | B12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 37 | | Mai, Quang Thuận | NVB | | B12 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 38 | | Ngô, Gia Bảo | CAH | | B12 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 39 | | Ngô, Nhật Đông | PCD | | B12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 40 | | Nguyễn, Anh Quân | PCD | | B12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 41 | | Nguyễn, Bá Trường An | HDR | | B12 | | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông |
| 42 | | Nguyễn, Bảo Đăng | CAH | | B12 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 43 | | Nguyễn, Bảo Khánh | LSO | | B12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 44 | | Nguyễn, Bảo Quang | QLA | | B12 | | Th&thcs Quảng Lập |
| 45 | | Nguyễn, Chí Nhân | PCD | | B12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 46 | | Nguyễn, Doãn Việt Anh | TIT | | B12 | | Thcs Tiến Thành |
| 47 | | Nguyễn, Điềm | XLS | | B12 | | Xã Lương Sơn |
| 48 | | Nguyễn, Đình Nam Trung | NDL | | B12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 49 | | Nguyễn, Đình Tuấn Vũ | HBA | | B12 | | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc |
| 50 | | Nguyễn, Đức Anh | PNG | | B12 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 51 | | Nguyễn, Đức Dũng | NDL | | B12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 52 | | Nguyễn, Đức Gia Khang | LB3 | | B12 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 53 | | Nguyễn, Gia Bảo | LDP | | B12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 54 | | Nguyễn, Hoàng Đăng Khánh | LNA | | B12 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 55 | | Nguyễn, Hoàng Nguyên Giáp | LDP | | B12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 56 | | Nguyễn, Hoàng Nhật | HLI | | B12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 57 | | Nguyễn, Hồ Chấn Phong | PNG | | B12 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 58 | | Nguyễn, Kỳ Anh | PCD | | B12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 59 | | Nguyễn, Lê Nhật Lâm | LV4 | | B12 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 60 | | Nguyễn, Mạnh Hùng | HDR | | B12 | | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông |
| 61 | | Nguyễn, Minh Đăng | Q2B | | B12 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 62 | | Nguyễn, Minh Khoa | LLD | | B12 | | Long Lanh - Lạc Dương |
| 63 | | Nguyễn, Minh Tiến | LDX | | B12 | | Lê Quý Đôn - Xuân Trường |
| 64 | | Nguyễn, Nhật Anh | LSO | | B12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 65 | | Nguyễn, Nhật Đăng | CLA | | B12 | | Thcs & Thpt Chi Lăng |
| 66 | | Nguyễn, Phạm Gia Hưng | NDA | | B12 | | Th & Thcs Nam Đà |
| 67 | | Nguyễn, Phúc Vĩnh An | ATE | | B12 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 68 | | Nguyễn, Quốc Nam | HLI | | B12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 69 | | Nguyễn, Quốc Thái | NLH | | B12 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 70 | | Nguyễn, Quyền Linh | HLI | | B12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 71 | | Nguyễn Tuấn Kiệt, | HV1 | | | | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 72 | | Nguyễn Thế Bảo Long, | HV1 | | | | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 73 | | Nguyễn, Trần Đại Phong | TDC | | B12 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 74 | | Nguyễn, Trần Nhật Nguyên | QDL | | B12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 75 | | Nguyễn, Trường An | GVI | | B12 | | Th & Thcs Gia Viễn |
| 76 | | Nguyễn, Việt Anh | CYR | | B12 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 77 | | Nguyễn, Việt Hà | CPT | | B12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 78 | | Phạm, Duy Triết | LDP | | B12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 79 | | Phạm, Đức Tài | NLH | | B12 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 80 | | Phạm, Minh Nam | QDL | | B12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 81 | | Phạm, Nhật Tâm | CPT | | B12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 82 | | Phan, Gia Uy | CYR | | B12 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 83 | | Trần, Gia Khang | XHO | | B12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 84 | | Trần, Gia Phát | Q2B | | B12 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 85 | | Trần, Nguyễn An Nguyên | XHO | | B12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 86 | | Trần, Nguyễn Gia Bảo | XHO | | B12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 87 | | Trần, Nguyễn Thiên Phúc | NDL | | B12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 88 | | Trần, Nhật Minh | LV4 | | B12 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 89 | | Trần, Phan Khải | NDA | | B12 | | Th & Thcs Nam Đà |
| 90 | | Trần, Tuấn Kiệt | AHI | | B12 | | Th&thcs An Hiệp |
| 91 | | Trần, Trường Thịnh | CYR | | B12 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 92 | | Trương, Phước Thịnh | XLS | | B12 | | Xã Lương Sơn |
| 93 | | Trương, Quang Hoàng Quân | CPT | | B12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 94 | | Võ, Hoàng Giáp | CPT | | B12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 95 | | Võ, Tuấn Anh | NVB | | B12 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 96 | | Vũ, Đình Quốc Khánh | LB3 | | B12 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 97 | | Vũ, Hoàng Khôi Nguyên | HPU | | B12 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 98 | | Vũ, Thiện Minh | LMC | | B12 | | Lima Chess |
|
|
|
|